Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cải cọ" (1)
cải cọ

Tiếng Anh
Danh từquarrel
Họ cải cọ với nhau.
They quarrel with each other.
Từ liên quan "cải cọ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cải cọ" (3)
đứng sau cái cột đấy
stand behind that pillar
Họ cải cọ với nhau.
They quarrel with each other.
Chúng tôi tạo năng lượng tích cực để con cái có thể thoải mái học tập.
We create positive energy so that children can study comfortably.
